Hướng Dẫn Tính Toán Cột Áp (H) và Lưu Lượng (Q) Máy Bơm Nước Chuẩn Kỹ Thuật
1. Công Thức Tính Lưu Lượng Nước Thiết Kế (Q)
Lưu lượng nước yêu cầu (kí hiệu là Q, đơn vị m³/h hoặc Lít/phút) là tổng khối lượng nước cần cung cấp khi các thiết bị vệ sinh hoạt động đồng thời trong giờ cao điểm.
Công thức tổng quát tính lưu lượng đồng thời:
- Vòi sen tắm thông thường: 8 - 10 Lít/phút (0.5 - 0.6 m³/h)
- Sen cây tắm mưa (Rain Shower): 15 - 18 Lít/phút (0.9 - 1.1 m³/h)
- Vòi rửa chén / vòi lavabo: 6 - 8 Lít/phút (0.36 - 0.48 m³/h)
- Bồn cầu xả gạt: 6 - 8 Lít/lần xả
- Máy giặt cửa ngang: 10 - 12 Lít/phút
2. Công Thức Tính Cột Áp Toàn Phần (H)
Cột áp (kí hiệu là H, đơn vị Mét nước hoặc Bar, quy đổi 1 Bar ≈ 10 Mét nước) là khả năng đẩy nước của máy bơm vượt qua độ cao địa hình và các trở lực đường ống.
Công thức tính cột áp thực tế:
| Loại công trình | Chiều cao hình học (Hgeo) | Cột áp khuyến nghị (H) | Model AQUATAX khuyên dùng |
|---|---|---|---|
| Nhà phố 2 - 3 tầng | 8 - 12 m | 20 - 28 m | X(VF)G 2-2 (250W) |
| Nhà phố 4 - 5 tầng / Biệt thự | 15 - 20 m | 30 - 38 m | X(VF)G 2-3 (370W) / ATX-VF100 |
| Biệt thự lớn có hồ bơi / Khách sạn mini | 20 - 25 m | 42 - 50 m | X(VF)G 4-3 (1.1kW) / ATX-VF150 |
| Tòa nhà 7 - 10 tầng | 28 - 38 m | 60 - 85 m | ATX-VF 2-15 / ATX-VF300 |
3. Lưu Ý Điểm Làm Việc Thực Tế Trên Đường Cong Q-H
Mỗi máy bơm đều có một đường cong đặc tính Q-H. Cột áp càng cao thì lưu lượng càng giảm. Khi chọn máy bơm, tuyệt đối không chọn model ở điểm giới hạn ngoài cùng (điểm đóng van Q=0 hoặc điểm xả tự do H=0), mà phải chọn sao cho điểm hoạt động rơi vào vùng hiệu suất cao nhất (Best Efficiency Point - BEP) nằm ở khoảng giữa đường cong.
Cần Tính Toán Công Suất Cho Dự Án Của Bạn?
Gặp trực tiếp kỹ sư thủy lực AQUATAX để nhận bảng thông số tối ưu nhất.